學華語Kaori Dict

吃力

chī

ㄔ ㄌㄧˋ

CẬT LỰC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.đòi hỏi nỗ lực vất vả
  2. 2.lao lực ở một nhiệm vụ
  3. 3.vất vả
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cực nhọc
  2. 5.căng thẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    搬東西很吃力。

    bān dōng xi hěn chī lì

    Việc dọn đồ rất vất vả

  • 2

    湯姆吃力地去碰腳趾。

    Tāngmǔ chīlì de qù pèng jiǎozhǐ。

    Tom cố gắng chạm vào ngón chân

  • 3

    官僚的工作,真是吃力不討好。

    guānliáo de gōngzuò, zhēnshi chīlìbùtǎohǎo。

    Công việc của quan lại thật sự là vất vả mà chẳng được lòng người

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃力 nghĩa là gì? · Kaori Dict