字義Nghĩa
ănmáy dịch
chīCẬT
- 1.ăn; tiêu thụ
- 2.ăn ở (nhà ăn, v.v.)
- 3.tiêu diệt; phá hủy
chīCẬT
- 1.biến thể của 吃[chi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
吃 (形声。从口,乞声。本义口吃,结巴) 同本义 吃,言蹇难也。--《说文》 昌为人吃。--《汉书·周昌传》 又如吃子(口吃的人);吃吃(形容口吃或有话说不出口) 吃 (形声。从口,契声。本义吃东西。按吃”在古代一般不当吃东西”讲。吃东西”的意义古代写作喫”『字简化后喫”写作吃”) 吃东西。与喝”形成对照 友闻白羊肉美,一生未曾得喫,故冒求前耳。--《世说新语·任诞》 临岐意颇切,对酒不能吃。--杜甫《送李校书二十六韵》 又如吃面包;吃喝;吃用(泛指吃、穿等生活 吃 chī ①用嘴嚼吞食物(包括吸、喝)~饭、~奶。 ②在某一出售食物的地方吃~馆子。 ③依赖某种事物或条件来生活靠山~山,靠水~水。 ④消灭(多用于军事、棋戏)~掉敌人一个连。 ⑤耗费~力。 ⑥吸收(液体)宣纸~墨。 ⑦受~一惊。 ⑧(多见于早期白话)~他笑话。 【吃醋】产生妒嫉情绪(多指男女关系)。 【吃大户】在旧社会遇到荒年,饥民团结起来到地主富豪家去吃饭或夺取粮食。现多喻指从有钱的人或单位得到好处。 【吃里扒外】指在一方得到好处,暗地却为另一方效力。'扒'又作'爬'。 【吃一堑,长一智】受一次挫折, 长一分见识。堑 壕沟。比喻困难、挫折。 吃(喫)chī ⒈指吃东西~饭。~菜。~肉。〈引〉喝,吸~茶。~酒。莫~烟。~墨水。 ⒉挨,感受~了一棍。大~一惊。 ⒊承受,支持~重任务。你~得消吗? ⒋消灭(用于下棋或军事等)用马~车。~掉敌军一个师。 ⒌没入,吸收这船~水已深。这种菜很~油。 ⒍费~力。~劲。 ⒎被(宋、元小说及戏曲里常见)~那厮骗了。 ⒏结巴口~。 ⒐ 吃qī 1.见"吃吃"。 吃kài 1.见"吃诟"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 乞 [qǐ] chỉ âm.
Miệng
字的故事Chuyện chữ
CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
組詞Từ chứa chữ này
- 吃飯dùng bữa
- 吃驚bị giật mình
- 吃力đòi hỏi nỗ lực vất vả
- 吃苦chịu khổ
- 吃虧bị thua lỗ
- 吃喝玩樂ăn uống vui chơi (thành ngữ)
- 吃不上không có gì để ăn
- 吃緊khan hiếm
- 吃香được ưa chuộng
- 吃人bóc lột
- 小吃đồ ăn vặt
- 好吃ngon; ngon miệng
- 大吃一驚rất ngạc nhiên (thành ngữ); sốc hoặc kinh ngạc
- 口吃nói lắp; nói cà lăm
- 省吃儉用sống tiết kiệm
- 亂吃ăn uống bừa bãi