學華語Kaori Dict

口吃

kǒuchī

ㄎㄡˇ ㄔ

KHẨU CẬT

HSK 7-9V
  1. 1.nói lắp; nói cà lăm
  2. 2.âm Đài Loan là [kou3 ji2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆有口吃。

    Tāngmǔ yǒu kǒuchī。

    Tom nói lắp

  • 2

    你怎麼說這樣的口吃?

    nǐ zěnme shuō zhèyàng de kǒuchī?

    Sao ngươi lại nói như vậy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict