學華語Kaori Dict

吃苦

chī

ㄔ ㄎㄨˇ

CẬT KHỔ

HSK 7-9TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    俺這人不怕吃苦,就怕閒著。

    ǎn zhè rén bùpà chīkǔ, jiù pà xián zhe。

    Tôi không sợ vất vả, chỉ sợ rảnh rỗi.

  • 2

    吃苦了苦、苦盡甘來,享福了福、福盡悲來。

    chīkǔ le kǔ、 kǔjìngānlái, xiǎngfú le fú、 fú jìn bēi lái。

    Có khổ mới có khổ, khổ tận thì ngọt đến; có phúc mới có phúc, phúc tận thì buồn đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃苦 nghĩa là gì? · Kaori Dict