例句Câu ví dụ
- 1
俺這人不怕吃苦,就怕閒著。
ǎn zhè rén bùpà chīkǔ, jiù pà xián zhe。
Tôi không sợ vất vả, chỉ sợ rảnh rỗi.
- 2
吃苦了苦、苦盡甘來,享福了福、福盡悲來。
chīkǔ le kǔ、 kǔjìngānlái, xiǎngfú le fú、 fú jìn bēi lái。
Có khổ mới có khổ, khổ tận thì ngọt đến; có phúc mới có phúc, phúc tận thì buồn đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.
