痛苦
tòngkǔ
[ㄊㄨㄥˋ ㄎㄨˇ]
THỐNG KHỔ
HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ
- 1
失去朋友讓他很痛苦。
shī qù péng you ràng tā hěn tòng kǔ
Việc mất đi bạn bè khiến anh ấy rất đau khổ
- 2
生活中有歡樂也有痛苦。
shēng huó zhōng yǒu huān lè yě yǒu tòng kǔ
Cuộc sống có niềm vui cũng như nỗi đau
- 3
戰爭帶來痛苦。
zhàn zhēng dài lái tòng kǔ
Chiến tranh mang lại đau khổ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.