學華語Kaori Dict

痛哭

tòng

ㄊㄨㄥˋ ㄎㄨ

THỐNG KHÓC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    她痛哭。

    tā tòngkū。

    Cô ấy khóc rất dữ dội

  • 2

    她痛哭了起來。

    tā tòngkū le qǐlai。

    Cô ấy khóc rất dữ dội.

  • 3

    朋友突然在電話裡痛哭起來,他握著手機,不知道怎麼應對。

    péngyou tūrán zài diànhuà lǐ tòngkū qǐlai, tā wò zhuóshǒu Jī, bùzhī dào zěnme yìngduì。

    Bạn thân bỗng nhiên khóc to trong điện thoại, nắm chặt điện thoại không biết nên làm sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痛哭 nghĩa là gì? · Kaori Dict