例句Câu ví dụ
- 1
她痛哭。
tā tòngkū。
Cô ấy khóc rất dữ dội
- 2
她痛哭了起來。
tā tòngkū le qǐlai。
Cô ấy khóc rất dữ dội.
- 3
朋友突然在電話裡痛哭起來,他握著手機,不知道怎麼應對。
péngyou tūrán zài diànhuà lǐ tòngkū qǐlai, tā wò zhuóshǒu Jī, bùzhī dào zěnme yìngduì。
Bạn thân bỗng nhiên khóc to trong điện thoại, nắm chặt điện thoại không biết nên làm sao.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.
