痛快
tòngkuài
[ㄊㄨㄥˋ ㄎㄨㄞˋ]
THỐNG KHOÁI
HSK 4TOCFL 5Adj
- 1.vui vẻ
- 2.thỏa thích
- 3.thẳng thắn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng đọc là [tong4 kuai5]

例句Câu ví dụ
- 1
夏天吃西瓜最痛快。
xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài
Ăn dưa hấu vào mùa hè rất mát
- 2
昨天我們玩得特別痛快!
zuótiān wǒmen wán de tèbié tòngkuài !
Ngày hôm qua, chúng tôi chơi thật vui sướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.