學華語Kaori Dict

快要

kuàiyào

ㄎㄨㄞˋ ㄧㄠˋ

KHOÁI YẾU

HSK 2Adv
  1. 1.gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車快要到了。

    huǒ chē kuài yào dào liǎo

    Tàu đang đến gần

  • 2

    你快要走了。

    nǐ kuàiyào zǒu le。

    Anh sắp đi rồi.

  • 3

    船快要開了。

    chuán kuàiyào kāi le。

    Tàu sắp khởi hành

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快要 nghĩa là gì? · Kaori Dict