字義Nghĩa
nhanh, nhanh chóng, nhanh nhẹnmáy dịch
kuàiKHOÁI
- 1.nhanh
- 2.nhanh chóng
- 3.tốc độ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
快〈形〉 (形声。从心,声。本义高兴,痛快) 同本义 快,喜也。--《说文》 文信侯去而不快。--《战国策·秦策》 心不快。--《史记·魏公子列传》 快意留之,非忠臣也。--《后汉书·班超传》 则不快吾意。--明·魏禧《大铁椎传》 若所为诚快。--明·高启《书博鸡者事》 又如快观(让人看了高兴);快吾意(使吾意快,符合我的意思) 舒适;舒畅 有一士大夫不快。--《三国志·方伎传》 又 体中不快。 使快弹数曲。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 快哉此风。--宋玉《风赋》 又 快kuài ⒈迅速,跟"慢"相对~马。飞得~。跑得~。进步~。 ⒉将近,接近她~八十岁了。任务~完成了。 ⒊从速,赶紧~起床。赶~去办。~回家去。 ⒋锋利~刀。 ⒌直爽,直截了当耿直爽~。~人~语。心直口~。 ⒍高兴,舒服~ ~乐乐。非常~活。痛痛~ ~。十分~意。大~人心。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 夬 [guài] chỉ âm.
ý chí quyết đoán;夬 cũng cung cách phát âm
字的故事Chuyện chữ
KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
組詞Từ chứa chữ này
- 快樂vui vẻ; hạnh phúc
- 快速nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
- 快要gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)
- 快餐thức ăn nhanh
- 快點兒biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]
- 快遞chuyển phát nhanh
- 快活vui vẻ
- 快車chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)
- 快捷nhanh
- 快感niềm vui
- 涼快mát mẻ
- 趕快nhanh chóng; ngay lập tức
- 痛快vui vẻ
- 加快tăng tốc
- 愉快vui tươi
- 儘快càng nhanh càng tốt; càng sớm càng tốt