愉快
yúkuài
[ㄩˊ ㄎㄨㄞˋ]
DU KHOÁI
HSK 6TOCFL 4Adj
- 1.vui tươi
- 2.một cách vui vẻ
- 3.vui thích
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.dễ chịu
- 5.một cách dễ chịu
- 6.hài lòng
- 7.hạnh phúc
- 8.vui mừng

例句Câu ví dụ
- 1
他心情愉快。
tā xīn qíng yú kuài
Anh ấy vui vẻ
- 2
飛行愉快!
fēixíng yúkuài!
Chúc bạn bay thật vui vẻ!
- 3
祝你愉快!
zhù nǐ yúkuài!
Chúc bạn vui vẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.