快
kuài
[ㄎㄨㄞˋ]
KHOÁI
HSK 1TOCFL 1Adj/Adv
- 1.nhanh
- 2.nhanh chóng
- 3.tốc độ
Xem 11 nghĩa còn lại
- 4.tỷ lệ
- 5.sớm
- 6.gần như
- 7.khẩn trương
- 8.thông minh
- 9.sắc bén (dao hoặc trí tuệ)
- 10.thẳng thắn
- 11.chân thành
- 12.hài lòng
- 13.vui vẻ
- 14.dễ chịu

例句Câu ví dụ
- 1
火車快到站了。
huǒ chē kuài dào zhàn le
Tàu hỏa sắp đến ga
- 2
他走路很快,我很慢。
tā zǒu lù hěn kuài wǒ hěn màn
Anh ấy đi nhanh, tôi đi chậm.
- 3
別走那麼快。
bié zǒu nà me kuài
Đừng đi nhanh quá
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.