快捷
kuàijié
[ㄎㄨㄞˋ ㄐㄧㄝˊ]
KHOÁI TIỆP
HSK 7-9Adj
- 1.nhanh
- 2.nhanh chóng
- 3.nhanh nhẹn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lanh lợi
- 5.phím tắt (máy tính)

例句Câu ví dụ
- 1
搭飛機是旅行最快捷的方法。
dā fēijī shì lǚxíng zuì kuàijié de fāngfǎ。
Bay máy bay là phương pháp du lịch nhanh nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).