學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thắngmáy dịch

jiéTIỆP

  1. 1.biến thể của 捷[jie2]
  2. 2.nhanh
  3. 3.nhanh nhẹn

JiéTIỆP

  1. 1.Séc
  2. 2.Cộng hòa Séc
  3. 3.viết tắt của 捷克[Jie2 ke4]

jiéTIỆP

  1. 1.chiến thắng
  2. 2.đại thắng
  3. 3.nhanh nhẹn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

捷 (形声。从手,痗声。本义战利品) 同本义 捷,猎也。军获得也。--《说文》 军得曰捷。--《谷梁传》 六月,齐侯来献戎捷。--《春秋·庄公三十一年》 胜利 一月三捷。--《诗·小雅·采薇》 又如大捷;祝捷大会;首战告捷;捷书;捷书(报告战胜的文书) 成功 捷,吾以女为夫人。--《左传·庄公八年》 事若不捷。--《国语·吴语》 捷 敏捷;迅速 捷,疾也。--《小尔雅》 夫唯捷径以窘步。--《楚辞·离骚》。注疾也。” 则事业捷成。--《荀子· 捷jié ⒈胜利,成功~报频传。平型关告~。台儿庄大~。连战皆~。又指胜利品献~。 ⒉迅速,轻快~敏善辩。~足先得(〈喻〉行动敏捷,首先达到目的)。 ⒊ 捷qiè 1.见"捷捷"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [jié] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 捷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict