敏捷
mǐnjié
[ㄇㄧㄣˇ ㄐㄧㄝˊ]
MẪN TIỆP
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.nhanh nhẹn
- 2.nhanh chóng
- 3.nhanh trí

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆很敏捷。
Tāngmǔ hěn mǐnjié。
Tom rất nhanh nhẹn
- 2
松鼠動作敏捷。
sōngshǔ dòngzuò mǐnjié。
Chimpanze có động tác nhanh nhẹn
- 3
可憐的貓! 她無法抓住敏捷的老鼠。
kělián de māo! tā wúfǎ zhuāzhù mǐnjié de lǎoshǔ。
Thật đáng thương! Con mèo không bắt được con chuột nhanh nhẹn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 捷TIỆP (捷) – nhanh lẹ: Bàn tay (扌 thủ) chộp mục tiêu nhanh như chớp — thắng gọn gàng, tin thắng trận gọi là tin TIỆP, tàu điện Đài Bắc là TIỆP vận (捷運).
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.