- 1.nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

例句Câu ví dụ
- 1
她因為敏銳的觀察力,很適合當一名攝影師。
tā yīnwèi mǐnruì de guānchálì, hěn shìhé dāng yī míng shèyǐngshī。
Cô ấy vì có khả năng quan sát nhạy bén mà rất phù hợp để làm nhiếp ảnh gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.