學華語Kaori Dict

敏銳

giản thể: 敏锐

mǐnruì

ㄇㄧㄣˇ ㄖㄨㄟˋ

MẪN NHUỆ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她因為敏銳的觀察力,很適合當一名攝影師。

    tā yīnwèi mǐnruì de guānchálì, hěn shìhé dāng yī míng shèyǐngshī。

    Cô ấy vì có khả năng quan sát nhạy bén mà rất phù hợp để làm nhiếp ảnh gia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敏锐 nghĩa là gì? · Kaori Dict