學華語Kaori Dict

過敏

giản thể: 过敏

guòmǐn

ㄍㄨㄛˋ ㄇㄧㄣˇ

QUÁ MẪN

HSK 5TOCFL 4V/Adj
  1. 1.quá nhạy cảm
  2. 2.dị ứng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對花粉過敏。

    tā duì huā fěn guò mǐn

    Anh ấy dị ứng với phấn hoa

  • 2

    我對魚肉過敏。

    wǒ duì yúròu guòmǐn。

    Tôi bị dị ứng với thịt cá

  • 3

    這只松鼠對堅果過敏。

    zhè zhǐ sōngshǔ duì jiānguǒ guòmǐn。

    Con sóc này bị dị ứng với hạt坚果

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過敏 nghĩa là gì? · Kaori Dict