- 1.quá nhạy cảm
- 2.dị ứng

例句Câu ví dụ
- 1
他對花粉過敏。
tā duì huā fěn guò mǐn
Anh ấy dị ứng với phấn hoa
- 2
我對魚肉過敏。
wǒ duì yúròu guòmǐn。
Tôi bị dị ứng với thịt cá
- 3
這只松鼠對堅果過敏。
zhè zhǐ sōngshǔ duì jiānguǒ guòmǐn。
Con sóc này bị dị ứng với hạt坚果
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.