字義Nghĩa
nhanh, khéo léo, thông minhmáy dịch
mǐnMẪN
- 1.nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt
- 2.thông minh; nhanh trí
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
敏 (形声。从攴,每声。甲骨文字形,像用手整理头发的样子。本义动作快) 同本义 敏,疾也。--《说文》 曾孙不怒,农夫克敏。--《诗·小雅·甫田》 君子欲纳于言而敏于行。--《论语·里仁》 敏于事而慎于言。--《论语·学而》 又如敏给(敏捷);敏赡(敏捷而多智);敏睿(敏捷聪慧);敏疾(敏捷,迅速);敏思(才思敏捷);敏才(敏捷的才思) 思想敏锐,反应快 回虽不敏,请事斯语矣。--《论语·颜渊》 是故聪与敏,可恃而不可恃也。--彭端淑《为学一首示子侄》 我虽不敏。--《孟子·梁惠 敏mǐn ⒈聪明,机智,迅速,反应快~锐。~捷。~感。灵~。~而好学。 ⒉努力,奋勉~行而不敢怠。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đập
字的故事Chuyện chữ
MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
組詞Từ chứa chữ này
- 敏感nhạy cảm
- 敏銳nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
- 敏捷nhanh nhẹn
- 敏感性nhạy cảm
- 敏感物質vật liệu nhạy cảm
- 過敏quá nhạy cảm
- 靈敏thông minh
- 機敏nhanh nhẹn
- 光敏nhạy cảm ánh sáng
- 熱敏nhạy cảm với nhiệt
- 聰敏sáng dạ; nhạy bén; nhanh trí