例句Câu ví dụ
- 1
他的眼光很敏感。
tā de yǎn guāng hěn mǐn gǎn
Cá tính của anh ấy rất nhạy cảm
- 2
他很敏感。
tā hěn mǐngǎn。
Anh ấy rất nhạy cảm.
- 3
狗對氣味敏感。
gǒu duì qìwèi mǐngǎn。
Chó rất nhạy với mùi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 敏MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.
