學華語Kaori Dict

敏感

mǐngǎn

ㄇㄧㄣˇ ㄍㄢˇ

MẪN CẢM

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.nhạy cảm
  2. 2.dễ bị ảnh hưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的眼光很敏感。

    tā de yǎn guāng hěn mǐn gǎn

    Cá tính của anh ấy rất nhạy cảm

  • 2

    他很敏感。

    tā hěn mǐngǎn。

    Anh ấy rất nhạy cảm.

  • 3

    狗對氣味敏感。

    gǒu duì qìwèi mǐngǎn。

    Chó rất nhạy với mùi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MẪN (敏) – nhanh nhạy: Mỗi (每) lần gậy (攵) vung lên là né được ngay — phản xạ NHANH nhạy, thông minh MẪN tiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敏感 nghĩa là gì? · Kaori Dict