學華語Kaori Dict

感謝

giản thể: 感谢

gǎnxiè

ㄍㄢˇ ㄒㄧㄝˋ

CẢM TẠ

HSK 2TOCFL 4V
  1. 1.(bày tỏ) cảm ơn
  2. 2.lòng biết ơn
  3. 3.biết ơn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.cảm ơn
  2. 5.xin cảm ơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    感謝大家的關心。

    gǎn xiè dà jiā de guān xīn

    Cảm ơn mọi người đã quan tâm

  • 2

    他一再表示感謝。

    tā yī zài biǎo shì gǎn xiè

    Anh ấy liên tục bày tỏ lòng biết ơn

  • 3

    他再三感謝我們。

    tā zài sān gǎn xiè wǒ men

    Anh ấy cảm ơn chúng tôi nhiều lần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

感謝 nghĩa là gì? · Kaori Dict