- 1.(bày tỏ) cảm ơn
- 2.lòng biết ơn
- 3.biết ơn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.cảm ơn
- 5.xin cảm ơn

例句Câu ví dụ
- 1
感謝大家的關心。
gǎn xiè dà jiā de guān xīn
Cảm ơn mọi người đã quan tâm
- 2
他一再表示感謝。
tā yī zài biǎo shì gǎn xiè
Anh ấy liên tục bày tỏ lòng biết ơn
- 3
他再三感謝我們。
tā zài sān gǎn xiè wǒ men
Anh ấy cảm ơn chúng tôi nhiều lần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.