字義Nghĩa
cảm ơnmáy dịch
xièTẠ
- 1.cảm ơn
- 2.xin lỗi
- 3.(hoa, lá, v.v.) tàn
XièTẠ
- 1.họ [Xie4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
謙 — nói
字的故事Chuyện chữ
TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
組詞Từ chứa chữ này
- 謝謝cảm ơn
- 謝意lòng biết ơn
- 謝天謝地Tạ ơn trời!
- 謝絕từ chối khéo
- 謝世chết
- 謝候cảm ơn ai vì ân huệ hoặc lòng hiếu khách
- 謝儀tiền tạ ơn
- 謝卻từ chối
- 謝媒tạ ơn người mai mối
- 謝孝đi thăm bạn bè để cảm ơn sau tang lễ
- 感謝lòng biết ơn
- 新陳代謝trao đổi chất (sinh học)
- 道謝bày tỏ lòng cảm ơn
- 致謝bày tỏ lòng biết ơn
- 不謝không có gì; không sao đâu
- 代謝thay thế