學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảm ơnmáy dịch

xièTẠ

  1. 1.cảm ơn
  2. 2.xin lỗi
  3. 3.(hoa, lá, v.v.) tàn

XièTẠ

  1. 1.họ [Xie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谢 (形声。从言,射声。本义向人认错道歉) 同本义 自谢曰。--《战国策·赵策》 长跪而谢。--《战国策·魏策》 旦日不可不蚤自来谢项王。--《史记·项羽本纪》 惊谢曰。--清·周容《芋老人传》 又如谢咎(引咎自退;悔过;谢罪);谢错(认错赔不是);谢室(待罪之室) 用言辞委婉地推辞拒绝 乃召拜黯为淮阳太守,黯伏谢不受命。--《史记·汲黯列传》 谢媒人。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 楚而谢。--唐·李朝威《柳毅传》 谢客矣。--明·宗臣《报刘一丈书》 谢xiè ⒈感激~ ~你。感~。 ⒉道歉,认错~过。~罪。 ⒊〈古〉告诉多~后世人。 ⒋推辞,辞别~绝。~客。 ⒌衰亡,凋落新陈代~。花~花落。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Xả — lời nói

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TẠ (谢) – cảm ơn (giản thể): Lời nói (讠) phóng như tên bắn (射) đến người ơn — đa TẠ, cảm ơn rối rít.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict