學華語Kaori Dict

謝謝

giản thể: 谢谢

xièxie

ㄒㄧㄝˋ ㄒㄧㄝ˙

TẠ TẠ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.cảm ơn
  2. 2.cảm ơn bạn

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝謝你幫忙。

    xiè xie nǐ bāng máng

    Cảm ơn anh đã giúp đỡ

  • 2

    謝謝你!不客氣。

    xiè xie nǐ bù kè qi

    Cảm ơn! Không sao đâu.

  • 3

    謝謝你的幫助。

    xiè xie nǐ de bāng zhù

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

谢谢 nghĩa là gì? · Kaori Dict