例句Câu ví dụ
- 1
謝謝你幫忙。
xiè xie nǐ bāng máng
Cảm ơn anh đã giúp đỡ
- 2
謝謝你!不客氣。
xiè xie nǐ bù kè qi
Cảm ơn! Không sao đâu.
- 3
謝謝你的幫助。
xiè xie nǐ de bāng zhù
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
