例句Câu ví dụ
- 1
大家幫我這麼大的忙,真心向大家道謝。
dàjiā bāng wǒ zhème dà de máng, zhēnxīn xiàng dàjiā dàoxiè。
Cảm ơn các anh đã giúp tôi nhiều như vậy, tôi chân thành cảm ơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
