學華語Kaori Dict

道謝

giản thể: 道谢

dàoxiè

ㄉㄠˋ ㄒㄧㄝˋ

ĐẠO TẠ

TOCFL 5
  1. 1.bày tỏ lòng cảm ơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家幫我這麼大的忙,真心向大家道謝。

    dàjiā bāng wǒ zhème dà de máng, zhēnxīn xiàng dàjiā dàoxiè。

    Cảm ơn các anh đã giúp tôi nhiều như vậy, tôi chân thành cảm ơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道謝 nghĩa là gì? · Kaori Dict