字義Nghĩa
đường, phố, đường xámáy dịch
dàoĐẠO
- 1.đường; con đường (LT:條|条[tiao2],股[gu3])
- 2.(hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc
- 3.(hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên môn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
道 (形声。从辵,首声。本义供行走的道路) 同本义 道,所行道也。--《说文》 一达谓之道。--《尔雅》 道坦坦。--《易·履》 百夫有洫,洫上有途,千夫有浍,浍上有道,万夫有川,川上有路。--《周礼·地官·遂人》。注途容车一轨道容二轨,路容三轨。” 大道甚夷,而民好径。--《老子》五十三章 道听而途说。--《论语·阳货》 从此道至吾军,不过二十里耳。--《史记·项羽本纪》 道渴而死。--《山海经·海外北经》 今天大雨,道不通,度已失期。--《史记·陈涉世家》 又如大道,问道于盲;要道;人行
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
đi bộ
字的故事Chuyện chữ
ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
組詞Từ chứa chữ này
- 道理lý do
- 道路đường
- 道德đức hạnh
- 道歉xin lỗi
- 道教Đạo giáo
- 道具đạo cụ (sân khấu)
- 道謝bày tỏ lòng cảm ơn
- 道地đích thực
- 道士đạo sĩ Đạo giáo
- 道別nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
- 知道biết; nhận thức được
- 味道hương vị; mùi vị
- 難道chẳng lẽ...
- 街道đường phố
- 報道đưa tin (tin tức)
- 頻道tần số