學華語Kaori Dict

道教

Dàojiào

ㄉㄠˋ ㄐㄧㄠˋ

ĐẠO GIÁO

HSK 6TOCFL 7N
  1. 1.Đạo giáo
  2. 2.Hệ thống tín ngưỡng Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他信道教。

    tā xìn dào jiào

    Anh theo đạo Đạo giáo

  • 2

    其中,道教是本國的,其他是從國外引進的。

    qízhōng, Dàojiào shì běnguó de, qítā shì cóng guówài yǐnjìn de。

    Trong số đó, Đạo giáo là tôn giáo bản địa, các loại khác đều được đưa vào từ nước ngoài.

  • 3

    中國重要的宗教是道教、佛教、伊斯蘭教和基督教。

    Zhōngguó zhòngyào de zōngjiào shì Dàojiào、 Fójiào、 Yīsīlánjiào hé Jīdūjiào。

    Tôn giáo quan trọng ở Trung Quốc là Đạo giáo, Phật giáo, Hồi giáo và Kitô giáo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道教 nghĩa là gì? · Kaori Dict