道德
dàodé
[ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ]
ĐẠO ĐỨC
HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ
- 1
他有很高的道德修養。
tā yǒu hěn gāo de dào dé xiū yǎng
Anh ấy có đạo đức rất cao
- 2
《道德經》裏大致講的是什麼?
《 Dàodéjīng 》 lǐ dàzhì jiǎng de shì shénme?
Trong sách Đạo Đức Kinh nói chung là điều gì?
- 3
你能給我簡單介紹一下《道德經》嗎?
nǐ néng gěi wǒ jiǎndān jièshào yīxià 《 Dàodéjīng 》 ma?
Anh có thể giới thiệu ngắn gọn về Kinh Dịch được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.