學華語Kaori Dict

道德

dào

ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ

ĐẠO ĐỨC

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.đức hạnh
  2. 2.đạo đức
  3. 3.luân lý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有很高的道德修養。

    tā yǒu hěn gāo de dào dé xiū yǎng

    Anh ấy có đạo đức rất cao

  • 2

    《道德經》裏大致講的是什麼?

    《 Dàodéjīng 》 lǐ dàzhì jiǎng de shì shénme?

    Trong sách Đạo Đức Kinh nói chung là điều gì?

  • 3

    你能給我簡單介紹一下《道德經》嗎?

    nǐ néng gěi wǒ jiǎndān jièshào yīxià 《 Dàodéjīng 》 ma?

    Anh có thể giới thiệu ngắn gọn về Kinh Dịch được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

道德 nghĩa là gì? · Kaori Dict