學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đạo đức, nhân phẩm, đức hạnhmáy dịch

ĐỨC

  1. 1.đức hạnh
  2. 2.sự tốt đẹp
  3. 3.đạo đức

ĐỨC

  1. 1.nước Đức
  2. 2.tiếng Đức
  3. 3.viết tắt của 德國|德国[De2 guo2]

ĐỨC

  1. 1.biến thể của 德[de2]

ĐỨC

  1. 1.biến thể của 德[de2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

德 (形声。从彳,惪声。从彳”,表示与行走有关。本义登高,攀登) 同本义 德,升也。--《说文》 君子德车。--《易·剥》虞本。按,与剥庐对文。登也,升。君子以顺德,亦本字。 感激 然则德我乎。--《左传·成公三年》 通得”。取得,获得 善者吾善之,不善者吾亦善之,德善。信者吾信之,不信者吾亦信之,德信。--《老子·四十九章》 是故用财不费,民德不劳。--《墨子·节用上》 德〈名〉 道德,品行 德,德行。--《篇海类编》 德行,内外之称,在心为德,

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 德 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict