學華語Kaori Dict

德行

xíng

ㄉㄜˊ ㄒㄧㄥˊ

ĐỨC HÀNH

TOCFL 7
  1. 1.đạo đức và hành vi
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [de2 xing4]

Cách đọc khác:déxingbiến thể của 德性[de2 xing5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人若德行,如水之清。

    rén ruò déxíng, rú shuǐ zhī qīng。

    Người có đức hạnh, như nước trong sạch

  • 2

    用德行來治理國家,就像北極星一樣,自己居於固定的位置,而眾多星辰都會自然而然圍繞它。

    yòng déxíng lái zhìlǐ guójiā, jiù xiàng Běijíxīng yīyàng, zìjǐ Jū yú gùdìng de wèizhi, ér zhòngduō xīngchén dūhuì zìránérrán wéirào tā。

    Dùng đức hạnh để trị nước, giống như ngôi sao Bắc Cực, tự ở vị trí cố định, mà hàng loạt các ngôi sao khác sẽ tự nhiên quay quanh nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德行 nghĩa là gì? · Kaori Dict