學華語Kaori Dict

德性

xìng

ㄉㄜˊ ㄒㄧㄥˋ

ĐỨC TÍNH

TOCFL 7
  1. 1.phẩm hạnh đạo đức

Cách đọc khác:déxingLT:副[fu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    只有當你讓人看見他是什麼德性他才會變好。

    zhǐyǒu dāng nǐ ràng rén kànjiàn tā shì shénme déxìng tā cái huì biàn hǎo。

    Chỉ có khi bạn khiến người khác nhìn thấy bản chất của họ thì họ mới tốt hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

德性 nghĩa là gì? · Kaori Dict