學華語Kaori Dict

特性

xìng

ㄊㄜˋ ㄒㄧㄥˋ

ĐẶC TÍNH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.tính chất
  2. 2.đặc tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    每種材料都有特性。

    měi zhǒng cái liào dōu yǒu tè xìng

    Mỗi loại vật liệu đều có đặc tính riêng

  • 2

    豬與人類的一些特性相同。

    zhū yǔ rénlèi de yīxiē tèxìng xiāngtóng。

    Lợn có một số đặc điểm giống với con người

  • 3

    這不是一個漏洞,而是一個沒有寫進文檔的特性。

    zhèbu shì yīge lòudòng, érshì yīge méiyǒu xiě jìn wéndàng de tèxìng。

    Đây không phải là lỗi, mà là một tính năng chưa được ghi vào tài liệu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特性 nghĩa là gì? · Kaori Dict