例句Câu ví dụ
- 1
每種材料都有特性。
měi zhǒng cái liào dōu yǒu tè xìng
Mỗi loại vật liệu đều có đặc tính riêng
- 2
豬與人類的一些特性相同。
zhū yǔ rénlèi de yīxiē tèxìng xiāngtóng。
Lợn có một số đặc điểm giống với con người
- 3
這不是一個漏洞,而是一個沒有寫進文檔的特性。
zhèbu shì yīge lòudòng, érshì yīge méiyǒu xiě jìn wéndàng de tèxìng。
Đây không phải là lỗi, mà là một tính năng chưa được ghi vào tài liệu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
