例句Câu ví dụ
- 1
衣服上的圖案很獨特。
yī fu shàng de tú àn hěn dú tè
Hoa văn trên quần áo rất độc đáo
- 2
他的文章有獨特的風格。
tā de wén zhāng yǒu dú tè de fēng gé
Bài viết của ông ấy có phong cách độc đáo
- 3
印度尼西亞對待宗教問題的態度很是獨特。
Yìndùníxīyà duìdài zōngjiào wèntí de tàidu hěnshì dútè。
Ấn Độ Dương có thái độ rất đặc biệt đối với vấn đề tôn giáo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
