學華語Kaori Dict

獨特

giản thể: 独特

ㄉㄨˊ ㄊㄜˋ

ĐỘC ĐẶC

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.độc đáo; đặc trưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    衣服上的圖案很獨特。

    yī fu shàng de tú àn hěn dú tè

    Hoa văn trên quần áo rất độc đáo

  • 2

    他的文章有獨特的風格。

    tā de wén zhāng yǒu dú tè de fēng gé

    Bài viết của ông ấy có phong cách độc đáo

  • 3

    印度尼西亞對待宗教問題的態度很是獨特。

    Yìndùníxīyà duìdài zōngjiào wèntí de tàidu hěnshì dútè。

    Ấn Độ Dương có thái độ rất đặc biệt đối với vấn đề tôn giáo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

独特 nghĩa là gì? · Kaori Dict