- 1.một mình
- 2.tự mình
- 3.tự thân

例句Câu ví dụ
- 1
我想單獨談談。
wǒ xiǎng dān dú tán tán
Tôi muốn nói chuyện riêng tư
- 2
我想讓他單獨去做。
wǒ xiǎng ràng tā dāndú qù zuò。
Tôi muốn để anh ấy làm riêng
- 3
湯姆和瑪麗單獨在一起。
Tāngmǔ hé Mǎlì dāndú zàiyīqǐ。
Tom và Mary ở một mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.