學華語Kaori Dict

單獨

giản thể: 单独

dān

ㄉㄢ ㄉㄨˊ

ĐƠN ĐỘC

HSK 4TOCFL 5Adv
  1. 1.một mình
  2. 2.tự mình
  3. 3.tự thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想單獨談談。

    wǒ xiǎng dān dú tán tán

    Tôi muốn nói chuyện riêng tư

  • 2

    我想讓他單獨去做。

    wǒ xiǎng ràng tā dāndú qù zuò。

    Tôi muốn để anh ấy làm riêng

  • 3

    湯姆和瑪麗單獨在一起。

    Tāngmǔ hé Mǎlì dāndú zàiyīqǐ。

    Tom và Mary ở một mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單獨 nghĩa là gì? · Kaori Dict