學華語Kaori Dict

單純

giản thể: 单纯

dānchún

ㄉㄢ ㄔㄨㄣˊ

ĐƠN THUẦN

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.đơn giản
  2. 2.tinh khiết
  3. 3.không phức tạp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.chỉ
  2. 5.hoàn toàn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很單純。

    tā hěn dān chún

    Cô ấy rất thuần khiết

  • 2

    他的動機很單純。

    tā de dòng jī hěn dān chún

    Motivation của anh ấy rất trong sáng

  • 3

    我還記得我第一次去中國,我在山東,意識到那個單純的省比英格蘭大兩萬六千平方公里。

    wǒ hái jìde wǒ dìyīcì qù Zhōngguó, wǒ zài Shāndōng, yìshídào nàge dānchún de shěng bǐ Yīnggélán dà liǎng wàn liù qiān píngfānggōnglǐ。

    Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc, tôi ở Sơn Đông, và tôi nhận ra rằng tỉnh này đơn giản đã lớn hơn Anh hai sáu nghìn ki-lô-mét vuông.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

單純 nghĩa là gì? · Kaori Dict