字義Nghĩa
tinh khiết, sạch sẽ, đơn giảnmáy dịch
chúnTHUẦN
- 1.thuần khiết
- 2.đơn giản
- 3.không pha tạp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
tinh — tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 純淨水nước tinh khiết
- 純粹thuần khiết
- 純潔thuần khiết
- 純樸biến thể của 淳樸|淳朴[chun2 pu3]
- 純真ngây thơ và không giả tạo
- 純淨thuần khiết
- 純正thuần khiết
- 純熟khéo léo
- 純利lợi nhuận ròng
- 純化tinh chế
- 單純đơn giản
- 亞純phân hình (toán học)
- 全純chỉnh hình (toán học)
- 提純tinh chế
- 李純Lý Thuần, tên húy của Hiến Tông, hoàng đế thứ mười hai của nhà Đường 憲宗|宪宗[Xian4 zong1] (778-820), trị vì 805-820
- 清純tươi tắn và thuần khiết