學華語Kaori Dict

純淨

giản thể: 纯净

chúnjìng

ㄔㄨㄣˊ ㄐㄧㄥˋ

THUẦN TỊNH

TOCFL 6
  1. 1.thuần khiết
  2. 2.sạch
  3. 3.sự không pha trộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    森林中的空氣很純凈。

    sēnlín zhòngdì kōngqì hěn chúnjìng。

    Không khí trong rừng rất trong lành

  • 2

    樣本不夠純凈。

    yàngběn bùgòu chúnjìng。

    Mẫu phẩm không đủ tinh khiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純淨 nghĩa là gì? · Kaori Dict