學華語Kaori Dict

giản thể:

chún

ㄔㄨㄣˊ

THUẦN

HSK 4TOCFL 5Adj
  1. 1.thuần khiết
  2. 2.đơn giản
  3. 3.không pha tạp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nguyên chất

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是純天然的產品。

    zhè shì chún tiān rán de chǎn pǐn

    Đây là sản phẩm thuần thiên nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

純 nghĩa là gì? · Kaori Dict