蠢
chǔn
[ㄔㄨㄣˇ]
XUẨN
HSK 7-9TOCFL 6Adj
- 1.ngu ngốc
- 2.chậm chạp
- 3.vụng về
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngọ nguậy (của sâu)
- 5.di chuyển một cách lộn xộn
Cách đọc khác:chǔn — biến thể của 蠢[chun3]

例句Câu ví dụ
- 1
蠢。
chǔn。
Đần
- 2
真蠢!
zhēn chǔn!
Thật là đần!
- 3
他不蠢。
tā bù chǔn。
Hắn không ngốc