學華語Kaori Dict

蠢事

chǔnshì

ㄔㄨㄣˇ ㄕˋ

XUẨN SỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得你在做蠢事。

    wǒ juéde nǐ zài zuò chǔnshì。

    Tôi nghĩ bạn đang làm chuyện ngốc

  • 2

    只能說那是一件蠢事。

    zhǐnéng shuō nàshi yī jiàn chǔnshì。

    Chỉ có thể nói đó là một việc ngốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蠢事 nghĩa là gì? · Kaori Dict