例句Câu ví dụ
- 1
我覺得你在做蠢事。
wǒ juéde nǐ zài zuò chǔnshì。
Tôi nghĩ bạn đang làm chuyện ngốc
- 2
只能說那是一件蠢事。
zhǐnéng shuō nàshi yī jiàn chǔnshì。
Chỉ có thể nói đó là một việc ngốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
