字義Nghĩa
lắcmáy dịch
chǔnXUẨN
- 1.ngu ngốc
- 2.chậm chạp
- 3.vụng về
chǔnXUẨN
- 1.biến thể của 蠢[chun3]
- 2.ngu ngốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蠢 (形声。本义昆虫慢慢地爬行) 同本义 蠢,虫动也。--《说文》 蠢尔蛮荆。--《诗·小雅·采芑》 今王室实蠢蠢焉。--《左传·昭公二十四年》 万物蠢生。--左思《吴都赋》 又如蠢动;蠢蠢(蠕动的样子) 引申为骚动,动乱 蠢 愚蠢;愚昧 时人愚蠢,不知相绳责也。--汉·王充《论衡》 又如蠢坌(蠢笨);蠢虫(糊涂虫);蠢左(愚蠢的帮手);蠢臭(愚蠢的气味);蠢顽(愚蠢顽劣);蠢愚(愚蠢);蠢宝(犹蠢货);蠢类(愚蠢的一伙) 笨拙; 蠢 chǔn ①愚蠢~货、~材。 ②笨拙~动。 【蠢蠢欲动】原形容虫子蠕动的样子。比喻敌人准备进攻或坏人准备捣乱。 【蠢若木鸡】比喻极为蠢笨。又作呆若木鸡。 蠢(惷)chǔn ⒈虫类爬动。〈喻〉敌人或坏人扰乱骚动~动。~ ~欲动。 ⒉愚昧,愚笨~才。愚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa, 春 [chūn] chỉ âm.
giun
組詞Từ chứa chữ này
- 蠢蠢欲動bắt đầu hành động (thành ngữ)
- 蠢事sự dại dột
- 蠢人kẻ ngốc
- 蠢動ngọ nguậy
- 蠢才biến thể của 蠢材[chun3 cai2]
- 蠢材kẻ ngốc
- 蠢漢kẻ ngốc
- 蠢笨ngu ngốc
- 蠢蛋kẻ ngốc
- 蠢豬con lợn ngu
- 愚蠢ngớ ngẩn
- 可蠢xấu hổ
- 蠢貨kẻ đần
- 蠢驢con lừa ngốc
- 犯蠢làm điều ngốc
- 蠢話trò chuyện ngốc; lời nói vô nghĩa