例句Câu ví dụ
- 1
我想湯姆是個蠢材。
wǒ xiǎng Tāngmǔ shì gě chǔncái。
Tôi nghĩ Tom là một kẻ ngốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
