字義Nghĩa
vật liệumáy dịch
cáiTÀI
- 1.vật liệu
- 2.gỗ
- 3.tài năng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
材 (形声。从木,才声。本义木材,木料) 同本义 材,木梃也。--《说文》 五曰材贡。--《周礼·太宰》 驾而乘材。--《国语·晋语》。注横木也。” 无所取材。--《论语》。郑注无所取于桴材。” 自吾执斧斤以随夫子,未尝见材如此其美也。--《庄子·人间世》 材朴委积兮。--《楚辞·九章·怀沙》 因造玉清宫,伐山取材。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如木材;材器(材木与器物) 泛指原料、材料 饬化八材。--《周礼·太宰》。注珠、象、玉、石、木、金、革、羽也。” 其材足以备器用。-- 材 cái ①木材。泛指可以直接做成成品的东西木~、钢~。 ②棺材。 ③资料教~、素~。 ④有才能的人人~。 【材积】木材体积。以立方米为计量单位。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 才 [cái] chỉ âm.
Gỗ
字的故事Chuyện chữ
TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
組詞Từ chứa chữ này
- 材料dữ liệu
- 材質kết cấu gỗ
- 材積thể tích (gỗ)
- 材料學khoa học vật liệu
- 材料科學khoa học vật liệu
- 教材tài liệu giảng dạy
- 身材vóc dáng
- 題材đề tài
- 器材thiết bị
- 木材gỗ
- 素材tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)