學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
材積
材積
giản thể:
材积
cái
jī
[ㄘㄞˊ ㄐㄧ]
TÀI TÍCH
1.
thể tích (gỗ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
教材
jiàocái
tài liệu giảng dạy
材料
cáiliào
dữ liệu
身材
shēncái
vóc dáng
題材
tícái
đề tài
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
逐字解
Từng chữ trong từ
材
tài
vật liệu
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
採集
cǎijí
thu thập
猜忌
cāijì
nghi ngờ và đố kỵ
菜雞
càijī
(tiếng lóng) người mới hoàn toàn
財季
cáijì
thời kỳ tài chính; quý tài chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
材
TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
材積 nghĩa là gì? · Kaori Dict