身材
shēncái
[ㄕㄣ ㄘㄞˊ]
THÂN TÀI
HSK 4TOCFL 4N
- 1.vóc dáng
- 2.thể hình (chiều cao và cân nặng)
- 3.dáng người

例句Câu ví dụ
- 1
他堅持健身,身材很好。
tā jiān chí jiàn shēn shēn cái hěn hǎo
Anh ấy kiên trì tập thể dục, thân hình rất đẹp
- 2
他是中等身材。
tā shì zhōng děng shēn cái
Anh ấy có thân hình trung bình
- 3
速成好身材。
sùchéng hǎo shēncái。
Tạo dáng đẹp nhanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.