學華語Kaori Dict

身上

shēnshang

ㄕㄣ ㄕㄤ˙

THÂN THƯỢNG

HSK 1N
  1. 1.trên cơ thể
  2. 2.trong tay
  3. 3.ở giữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身上沒有錢。

    wǒ shēn shang méi yǒu qián

    Tôi không có tiền trên người

  • 2

    我身上沒錢。

    wǒ shēnshang méi qián。

    Tôi không có tiền trên người

  • 3

    你身上有錢嗎?

    nǐ shēnshang yǒuqián ma?

    Anh có mang tiền theo không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身上 nghĩa là gì? · Kaori Dict