例句Câu ví dụ
- 1
我身上沒有錢。
wǒ shēn shang méi yǒu qián
Tôi không có tiền trên người
- 2
我身上沒錢。
wǒ shēnshang méi qián。
Tôi không có tiền trên người
- 3
你身上有錢嗎?
nǐ shēnshang yǒuqián ma?
Anh có mang tiền theo không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
