例句Câu ví dụ
- 1
要自主學習,提高自身能力。
yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì
Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân
- 2
我重視自身的健康。
wǒ zhòngshì zìshēn de jiànkāng。
Tôi coi trọng sức khỏe của mình
- 3
我是從我的自身經驗來說的。
wǒ shì cóng wǒ de zìshēn jīngyàn lái shuō de。
Ta nói theo kinh nghiệm của bản thân.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
