學華語Kaori Dict

自身

shēn

ㄗˋ ㄕㄣ

TỰ THÂN

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.bản thân
  2. 2.tự mình
  3. 3.của riêng mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    要自主學習,提高自身能力。

    yào zì zhǔ xué xí tí gāo zì shēn néng lì

    Phải tự học để nâng cao năng lực bản thân

  • 2

    我重視自身的健康。

    wǒ zhòngshì zìshēn de jiànkāng。

    Tôi coi trọng sức khỏe của mình

  • 3

    我是從我的自身經驗來說的。

    wǒ shì cóng wǒ de zìshēn jīngyàn lái shuō de。

    Ta nói theo kinh nghiệm của bản thân.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自身 nghĩa là gì? · Kaori Dict