學華語Kaori Dict

猜忌

cāi

ㄘㄞ ㄐㄧˋ

SAI KỴ

TOCFL 7
  1. 1.nghi ngờ và đố kỵ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會參與猜忌。

    wǒ bùhuì cānyù cāijì。

    Tôi sẽ không tham gia vào việc đồn đoán

  • 2

    在法迪爾消失後,小鎮上的人都開始相互猜忌起來。

    zài fǎ dí ěr xiāoshī hòu, xiǎozhèn shàng de rén dōu kāishǐ xiānghù cāijì qǐlai。

    Sau khi Faider biến mất, người dân trong thị trấn bắt đầu nghi ngờ lẫn nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜忌 nghĩa là gì? · Kaori Dict