學華語Kaori Dict

cāi

ㄘㄞ

SAI

HSK 5TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    你猜他多大?

    nǐ cāi tā duō dà

    Anh đoán xem anh ấy bao nhiêu tuổi?

  • 2

    你怎麼猜的?

    nǐ zěnme cāi de?

    Anh đoán như thế nào

  • 3

    我猜你是對的。

    wǒ cāi nǐ shì duì de。

    Tôi nghĩ anh đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猜 nghĩa là gì? · Kaori Dict