例句Câu ví dụ
- 1
你猜他多大?
nǐ cāi tā duō dà
Anh đoán xem anh ấy bao nhiêu tuổi?
- 2
你怎麼猜的?
nǐ zěnme cāi de?
Anh đoán như thế nào
- 3
我猜你是對的。
wǒ cāi nǐ shì duì de。
Tôi nghĩ anh đúng
你猜他多大?
nǐ cāi tā duō dà
Anh đoán xem anh ấy bao nhiêu tuổi?
你怎麼猜的?
nǐ zěnme cāi de?
Anh đoán như thế nào
我猜你是對的。
wǒ cāi nǐ shì duì de。
Tôi nghĩ anh đúng