學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嫌猜
嫌猜
xián
cāi
[ㄒㄧㄢˊ ㄘㄞ]
HIỀM SAI
1.
nghi ngờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猜
cāi
đoán
猜測
cāicè
đoán
嫌
xián
không thích
猜想
cāixiǎng
đoán; phỏng đoán; cho rằng
嫌疑
xiányí
nghi ngờ
嫌棄
xiánqì
xem thường; xa lánh
涉嫌
shèxián
bị tình nghi (trong một vụ án)
猜謎
cāimí
trả lời câu đố
逐字解
Từng chữ trong từ
嫌
hiềm
ghét, chê
猜
sai
đoán, suy nghĩ, tưởng tượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
莧菜
xiàncài
rau dền (chi Amaranthus)
賢才
xiáncái
thiên tài
鮮菜
xiāncài
rau tươi
鹹菜
xiáncài
rau củ muối
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嫌猜 nghĩa là gì? · Kaori Dict